TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parasol

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁa.sɔl/ giọng máy của trình duyệt

parasol nghĩa là cái lọng, cái dù, tán.

Nghĩa của parasol

Danh từ · giống đực

  1. Cái lọng, cái dù.
  2. Thực vật học Tán (một kiểu cụm hoa).
  3. Thực vật học Mũ (nằm).

Dạng từ của parasol

Đi với mạo từ: un parasol · le parasol

Số nhiềuparasols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a large, anchored umbrella used as protection from the sun

Câu hỏi thường gặp

parasol nghĩa là gì?

parasol (danh từ) nghĩa là cái lọng, cái dù, tán.

parasol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parasol (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.sɔl/.

parasol là giống đực hay giống cái?

parasol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.