parasol
danh từ giống đực (m)
/pa.ʁa.sɔl/ giọng máy của trình duyệt
parasol nghĩa là cái lọng, cái dù, tán.
Nghĩa của parasol
Danh từ · giống đực
- Cái lọng, cái dù.
- Thực vật học Tán (một kiểu cụm hoa).
- Thực vật học Mũ (nằm).
Dạng từ của parasol
Đi với mạo từ: un parasol · le parasol
| Số nhiều | parasols |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a large, anchored umbrella used as protection from the sun
Câu hỏi thường gặp
parasol nghĩa là gì?
parasol (danh từ) nghĩa là cái lọng, cái dù, tán.
parasol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parasol (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.sɔl/.
parasol là giống đực hay giống cái?
parasol là danh từ giống đực (dùng với un, le).