parasitose
danh từ giống cái (f)
/paʁazitoz/ giọng máy của trình duyệt
parasitose nghĩa là bệnh ký sinh.
Nghĩa của parasitose
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh ký sinh.
Dạng từ của parasitose
Đi với mạo từ: une parasitose · la parasitose
| Số nhiều | parasitoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parasitosis
Câu hỏi thường gặp
parasitose nghĩa là gì?
parasitose (danh từ) nghĩa là bệnh ký sinh.
parasitose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parasitose (giọng Pháp chuẩn): /paʁazitoz/.
parasitose là giống đực hay giống cái?
parasitose là danh từ giống cái (dùng với une, la).