parasympathique
parasympathique nghĩa là hệ đối giao cảm, đối giao cảm.
Nghĩa của parasympathique
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Hệ đối giao cảm.
Tính từ
- Giải phẫu Đối giao cảm.
Dạng từ của parasympathique
Đi với mạo từ: un parasympathique · le parasympathique
| Số nhiều | parasympathiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ parasympathetic
Câu hỏi thường gặp
parasympathique nghĩa là gì?
parasympathique (danh từ, tính từ) nghĩa là hệ đối giao cảm, đối giao cảm.
parasympathique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parasympathique (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.sɛ̃.pa.tik/.
parasympathique là giống đực hay giống cái?
parasympathique là danh từ giống đực (dùng với un, le).