TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parasympathique

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁa.sɛ̃.pa.tik/ giọng máy của trình duyệt

parasympathique nghĩa là hệ đối giao cảm, đối giao cảm.

Nghĩa của parasympathique

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Hệ đối giao cảm.

Tính từ

  1. Giải phẫu Đối giao cảm.

Dạng từ của parasympathique

Đi với mạo từ: un parasympathique · le parasympathique

Số nhiềuparasympathiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ parasympathetic

Câu hỏi thường gặp

parasympathique nghĩa là gì?

parasympathique (danh từ, tính từ) nghĩa là hệ đối giao cảm, đối giao cảm.

parasympathique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parasympathique (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.sɛ̃.pa.tik/.

parasympathique là giống đực hay giống cái?

parasympathique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.