TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

broyeuse

/bʁwa.jøz/ giọng máy của trình duyệt

broyeuse nghĩa là tán, nghiền, máy nghiền, máy nghiền màu.

Nghĩa của broyeuse

Tính từ

  1. Tán, nghiền.
    • Dents broyeusesrăng nghiền (răng hàm)
    • Insecte broyeursâu bọ có phần phụ miệng kiểu nghiền

Danh từ · giống đực

  1. Máy nghiền.
  2. Hội họa Máy nghiền màu.

Dạng từ của broyeuse

Số nhiềubroyeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với broyeuse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of broyeur (“shredder, crusher, grinder”)

Câu hỏi thường gặp

broyeuse nghĩa là gì?

broyeuse (tính từ, danh từ) nghĩa là tán, nghiền, máy nghiền, máy nghiền màu.

broyeuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của broyeuse (giọng Pháp chuẩn): /bʁwa.jøz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.