TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ombelle

danh từ giống cái (f)
/ɔ̃.bɛl/ giọng máy của trình duyệt

ombelle nghĩa là tán.

Nghĩa của ombelle

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Tán (cụm hoa).

Dạng từ của ombelle

Đi với mạo từ: une ombelle · l'ombelle

Số nhiềuombelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ umbel

Câu hỏi thường gặp

ombelle nghĩa là gì?

ombelle (danh từ) nghĩa là tán.

ombelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ombelle (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.bɛl/.

ombelle là giống đực hay giống cái?

ombelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.