TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oléum

danh từ giống đực (m)
/ɔ.le.ɔm/ giọng máy của trình duyệt

oléum nghĩa là axit sunfuric bốc khói.

Nghĩa của oléum

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Oleum, axit sunfuric bốc khói.

Dạng từ của oléum

Đi với mạo từ: un oléum · l'oléum

Số nhiềuoléums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oleum

Câu hỏi thường gặp

oléum nghĩa là gì?

oléum (danh từ) nghĩa là axit sunfuric bốc khói.

oléum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oléum (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.le.ɔm/.

oléum là giống đực hay giống cái?

oléum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.