TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tàn sát tiếng Pháp là gì?

"tàn sát" trong tiếng Pháp là massacrer (ngoại động từ), décimer (ngoại động từ), assassiner (ngoại động từ).

massacrer Ngoại động từ

/ma.sa.kʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn sát.

Xem đầy đủ từ "massacrer": giống, cách chia, thành ngữ →

décimer Ngoại động từ

/de.si.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn sát, làm chết hàng loạt.

  • La peste décimait la population bệnh dịch hạch xưa làm nhân dân chết hàng loạt

Xem đầy đủ từ "décimer": giống, cách chia, thành ngữ →

assassiner Ngoại động từ

/a.sa.si.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết, ám sát.

  • Il est mort assassiné ông ta chết vì bị ám sát
  • Je suis raisonnable; je ne veux pas vous assassiner (thân mật) tôi cũng biết điều, không muốn giết anh đâu (đòi nhiều tiền...)

Xem đầy đủ từ "assassiner": giống, cách chia, thành ngữ →

meurtrir Ngoại động từ

/mœʁ.tʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết, ám sát.

Xem đầy đủ từ "meurtrir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàn sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tàn sát tiếng Pháp là gì?

"tàn sát" trong tiếng Pháp là massacrer (ngoại động từ), décimer (ngoại động từ), assassiner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.