Tàn sát tiếng Pháp là gì?
"tàn sát" trong tiếng Pháp là massacrer (ngoại động từ), décimer (ngoại động từ), assassiner (ngoại động từ).
massacrer Ngoại động từ
/ma.sa.kʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn sát.
décimer Ngoại động từ
/de.si.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn sát, làm chết hàng loạt.
- La peste décimait la population bệnh dịch hạch xưa làm nhân dân chết hàng loạt
assassiner Ngoại động từ
/a.sa.si.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giết, ám sát.
- Il est mort assassiné ông ta chết vì bị ám sát
- Je suis raisonnable; je ne veux pas vous assassiner (thân mật) tôi cũng biết điều, không muốn giết anh đâu (đòi nhiều tiền...)
meurtrir Ngoại động từ
/mœʁ.tʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giết, ám sát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàn sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tàn sát tiếng Pháp là gì?
"tàn sát" trong tiếng Pháp là massacrer (ngoại động từ), décimer (ngoại động từ), assassiner (ngoại động từ).