Sáng suốt tiếng Pháp là gì?
"sáng suốt" trong tiếng Pháp là clair (phó từ), claire (phó từ), judicieux (tính từ).
clair Phó từ
/klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rõ ràng, sáng suốt.
- Voir clair thấy rõ ràng, thấy sáng suốt
claire Phó từ
/klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rõ ràng, sáng suốt.
- Voir clair thấy rõ ràng, thấy sáng suốt
judicieux Tính từ
/ʒy.di.sjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng suốt; đúng đắn, chí lý.
- Esprit judicieux đầu óc sáng suốt
- Avis judicieux ý kiến đúng đắn
perspicace Tính từ
/pɛʁ.spi.kas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng suốt.
- Esprit perspicace trí óc sáng suốt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng suốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- éclairéTính từ · Sáng suốt
- clairvoyantTính từ · Sáng suốt
- judicieusementPhó từ · Sáng suốt; đúng đắn, chí lý
- sagaceTính từ · Minh mẫn, sáng suốt
- lucidementPhó từ · Sáng suốt
- lumineuxTính từ · Sáng suốt
- perspicacitéDanh từ · Sự sáng suốt
- luciditéDanh từ · Sự sáng suốt, sự minh mẫn; sự tỉnh táo
- clairvoyanceDanh từ · Sự sáng suốt
- sagacitéDanh từ · Tính minh mẫn, tính sáng suốt
Câu hỏi thường gặp
Sáng suốt tiếng Pháp là gì?
"sáng suốt" trong tiếng Pháp là clair (phó từ), claire (phó từ), judicieux (tính từ).