TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sáng suốt tiếng Pháp là gì?

"sáng suốt" trong tiếng Pháp là clair (phó từ), claire (phó từ), judicieux (tính từ).

clair Phó từ

/klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng, sáng suốt.

  • Voir clair thấy rõ ràng, thấy sáng suốt

Xem đầy đủ từ "clair": giống, cách chia, thành ngữ →

claire Phó từ

/klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng, sáng suốt.

  • Voir clair thấy rõ ràng, thấy sáng suốt

Xem đầy đủ từ "claire": giống, cách chia, thành ngữ →

judicieux Tính từ

/ʒy.di.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng suốt; đúng đắn, chí lý.

  • Esprit judicieux đầu óc sáng suốt
  • Avis judicieux ý kiến đúng đắn

Xem đầy đủ từ "judicieux": giống, cách chia, thành ngữ →

perspicace Tính từ

/pɛʁ.spi.kas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng suốt.

  • Esprit perspicace trí óc sáng suốt

Xem đầy đủ từ "perspicace": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng suốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáng suốt tiếng Pháp là gì?

"sáng suốt" trong tiếng Pháp là clair (phó từ), claire (phó từ), judicieux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.