Rung tiếng Pháp là gì?
"rung" trong tiếng Pháp là vibrer (nội động từ), secouer (ngoại động từ), ébranler (ngoại động từ).
vibrer Nội động từ
/vi.bʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung.
- Le canon fait vibrer les vitres tiếng đại bác làm rung cửa kính
- Sa voix vibrait giọng nói của ông ấy rung vang
secouer Ngoại động từ
/sə.kwe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung, lắc, lay.
- Secouer un arbre rung cây
- Secouer la tête lắc đầu
ébranler Ngoại động từ
/e.bʁɑ̃.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm lung lay, làm rung chuyển, rung.
trembler Nội động từ
/tʁɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung.
- Nous sentîmes la maison trembler. Chúng tôi thấy ngồi nhà rung lắc.
- Notre maison se mit à trembler. Nhà của chúng tôi bắt đầu rung chuyển.
carillonner Nội động từ
/ka.ʁi.jɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung hòa âm.
- Les cloches carillonnent chuông rung hòa âm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- vibrantTính từ · Rung
- trépidantTính từ · Rung
- vibratoireTính từ · Rung, dao động
- trépiderNội động từ · Rung
- pervibrerNgoại động từ · Rung (bê tông)
- sonner
- agiterNgoại động từ · Phất, phe phẩy, rung, vẫy
- tremblantTính từ · Rung
- tremblementDanh từ · Sự rung
- vibrationDanh từ · Sự rung
- roulementDanh từ · Sự vê, sự rung
- fibrillationDanh từ · Sự rung (sợi cơ tim)
- secouementDanh từ · Sự rung, sự lắc, sự lay
- trépidationDanh từ · Sự rung
- pervibrationDanh từ · Sự rung (bê tông)
Câu hỏi thường gặp
Rung tiếng Pháp là gì?
"rung" trong tiếng Pháp là vibrer (nội động từ), secouer (ngoại động từ), ébranler (ngoại động từ).