TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rung tiếng Pháp là gì?

"rung" trong tiếng Pháp là vibrer (nội động từ), secouer (ngoại động từ), ébranler (ngoại động từ).

vibrer Nội động từ

/vi.bʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rung.

  • Le canon fait vibrer les vitres tiếng đại bác làm rung cửa kính
  • Sa voix vibrait giọng nói của ông ấy rung vang

Xem đầy đủ từ "vibrer": giống, cách chia, thành ngữ →

secouer Ngoại động từ

/sə.kwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rung, lắc, lay.

  • Secouer un arbre rung cây
  • Secouer la tête lắc đầu

Xem đầy đủ từ "secouer": giống, cách chia, thành ngữ →

ébranler Ngoại động từ

/e.bʁɑ̃.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm lung lay, làm rung chuyển, rung.

Xem đầy đủ từ "ébranler": giống, cách chia, thành ngữ →

trembler Nội động từ

/tʁɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rung.

  • Nous sentîmes la maison trembler. Chúng tôi thấy ngồi nhà rung lắc.
  • Notre maison se mit à trembler. Nhà của chúng tôi bắt đầu rung chuyển.

Xem đầy đủ từ "trembler": giống, cách chia, thành ngữ →

carillonner Nội động từ

/ka.ʁi.jɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rung hòa âm.

  • Les cloches carillonnent chuông rung hòa âm

Xem đầy đủ từ "carillonner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rung tiếng Pháp là gì?

"rung" trong tiếng Pháp là vibrer (nội động từ), secouer (ngoại động từ), ébranler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.