TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trépidant

/tʁe.pi.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

trépidant nghĩa là rung, náo nhiệt, nhộn nhịp.

Nghĩa của trépidant

Tính từ

  1. Rung.
  2. Nghĩa bóng Náo nhiệt, nhộn nhịp, sôi động.
    • La vie trépidante des grandes villescuộc sống nhộn nhịp ở các thành phố lớn

Dạng từ của trépidant

Số nhiềutrépidants
Giống cáitrépidante /tʁe.pi.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềutrépidantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trépidant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hectic

Câu hỏi thường gặp

trépidant nghĩa là gì?

trépidant (tính từ) nghĩa là rung, náo nhiệt, nhộn nhịp.

trépidant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trépidant (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.pi.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.