TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trépidation

danh từ giống cái (f)
/tʁe.pi.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

trépidation nghĩa là sự rung, sự náo nhiệt, sự nhộn nhịp.

Nghĩa của trépidation

Danh từ · giống cái

  1. Sự rung.
    • Trépidation d'un moteursự rung của một động cơ
    • Trépidation des vitressự rung cửa kính
    • Trépidation épileptoïde(y học) sự rung dạng động kinh
  2. Nghĩa bóng Sự náo nhiệt, sự nhộn nhịp, sự sôi động.
    • La trépidation de la vie parisiennesự náo nhiệt của cuộc sống ở Pa-ri
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Sự run.

Dạng từ của trépidation

Đi với mạo từ: une trépidation · la trépidation

Số nhiềutrépidations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trembling; vibration; shudder

Câu hỏi thường gặp

trépidation nghĩa là gì?

trépidation (danh từ) nghĩa là sự rung, sự náo nhiệt, sự nhộn nhịp.

trépidation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trépidation (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.pi.da.sjɔ̃/.

trépidation là giống đực hay giống cái?

trépidation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.