TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trépassé

danh từ giống đực (m)
/tʁe.pa.se/ giọng máy của trình duyệt

trépassé nghĩa là người chết.

Nghĩa của trépassé

Danh từ · giống đực

  1. Người chết.
    • Prier pour les trépasséscầu nguyện cho người chết

Dạng từ của trépassé

Đi với mạo từ: un trépassé · le trépassé

Số nhiềutrépassés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trépassé

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với trépassé

  • la fête des Trépassés — lễ xá tội vong nhân
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deceased

Câu hỏi thường gặp

trépassé nghĩa là gì?

trépassé (danh từ) nghĩa là người chết.

trépassé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trépassé (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.pa.se/.

trépassé là giống đực hay giống cái?

trépassé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.