trépassé
danh từ giống đực (m)
/tʁe.pa.se/ giọng máy của trình duyệt
trépassé nghĩa là người chết.
Nghĩa của trépassé
Danh từ · giống đực
- Người chết.
- Prier pour les trépasséscầu nguyện cho người chết
Dạng từ của trépassé
Đi với mạo từ: un trépassé · le trépassé
| Số nhiều | trépassés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trépassé
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với trépassé
- la fête des Trépassés — lễ xá tội vong nhân
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deceased
Câu hỏi thường gặp
trépassé nghĩa là gì?
trépassé (danh từ) nghĩa là người chết.
trépassé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trépassé (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.pa.se/.
trépassé là giống đực hay giống cái?
trépassé là danh từ giống đực (dùng với un, le).