TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tremblement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tremblement nghĩa là sự run, sự rung.

Nghĩa của tremblement

Danh từ · giống đực

  1. Sự run.
    • Tremblement de la mainsự run tay
  2. Sự rung.
    • Le tremblement d'un pont suspendusự rung của chiếc cầu treo
  3. Sự run sợ.

Dạng từ của tremblement

Đi với mạo từ: un tremblement · le tremblement

Số nhiềutremblements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tremblement

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với tremblement

  • et tout le tremblement — (thân mật) và những cái khác
    • Causer honneur, loyauté et tout le tremblementnói chuyện về danh dự, lòng trung thực và những cái khác
  • tremblement de terre — động đất
  • tremblement de terre artificiel — động đất nhân tạo
  • tremblement de terre désastreux — động đất gây tai hoạ
  • tremblement de terre instrumental — động đất làm lay động đồ đạc dụng cụ
  • tremblement de terre léger — động đất nhẹ
  • tremblement de terre périphérique — động đất ngoại vi

Câu ví dụ với tremblement

  • Y a-t-il eu un tremblement de terre ? Có động đất đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7067832
  • J'ai ressenti le tremblement de terre. Tôi cảm thấy có động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7680488
  • Le bâtiment s'effondra lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2163934
  • Était-ce un tremblement de terre ? Đó có phải là động đất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9139757
  • Le bâtiment s'est effondré lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2163935
  • Tout le monde dans le bâtiment a ressenti le tremblement de terre. Mọi người trong tòa nhà đều cảm nhận được động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1385446
  • C'est le bâtiment qui s'effondra lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2164940
  • C'est le bâtiment qui s'est effondré lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2164942

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shake, tremble

Câu hỏi thường gặp

tremblement nghĩa là gì?

tremblement (danh từ) nghĩa là sự run, sự rung.

tremblement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tremblement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.blə.mɑ̃/.

tremblement là giống đực hay giống cái?

tremblement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.