tremblement
tremblement nghĩa là sự run, sự rung.
Nghĩa của tremblement
Danh từ · giống đực
- Sự run.
- Tremblement de la mainsự run tay
- Sự rung.
- Le tremblement d'un pont suspendusự rung của chiếc cầu treo
- Sự run sợ.
Dạng từ của tremblement
Đi với mạo từ: un tremblement · le tremblement
| Số nhiều | tremblements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tremblement
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tremblement
- et tout le tremblement — (thân mật) và những cái khác
- Causer honneur, loyauté et tout le tremblementnói chuyện về danh dự, lòng trung thực và những cái khác
- tremblement de terre — động đất
- tremblement de terre artificiel — động đất nhân tạo
- tremblement de terre désastreux — động đất gây tai hoạ
- tremblement de terre instrumental — động đất làm lay động đồ đạc dụng cụ
- tremblement de terre léger — động đất nhẹ
- tremblement de terre périphérique — động đất ngoại vi
Câu ví dụ với tremblement
- Y a-t-il eu un tremblement de terre ? Có động đất đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7067832
- J'ai ressenti le tremblement de terre. Tôi cảm thấy có động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7680488
- Le bâtiment s'effondra lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2163934
- Était-ce un tremblement de terre ? Đó có phải là động đất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9139757
- Le bâtiment s'est effondré lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2163935
- Tout le monde dans le bâtiment a ressenti le tremblement de terre. Mọi người trong tòa nhà đều cảm nhận được động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1385446
- C'est le bâtiment qui s'effondra lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2164940
- C'est le bâtiment qui s'est effondré lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2164942
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shake, tremble
Câu hỏi thường gặp
tremblement nghĩa là gì?
tremblement (danh từ) nghĩa là sự run, sự rung.
tremblement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tremblement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.blə.mɑ̃/.
tremblement là giống đực hay giống cái?
tremblement là danh từ giống đực (dùng với un, le).