TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tremblant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃.blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tremblant nghĩa là run, rung, bộ rung, bộ vê.

Nghĩa của tremblant

Tính từ

  1. Run.
    • Tremblant de fièvresốt run
  2. Rung.
    • Un pont tremblantmột cái cầu rung
  3. Sợ run.
    • Enfant tremblantđứa trẻ sợ run

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Bộ rung, bộ vê.
    • Tremblant de l'orguebộ rung của đàn ống

Dạng từ của tremblant

Số nhiềutremblants
Giống cáitremblante /tʁɑ̃.blɑ̃t/
Giống cái số nhiềutremblantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tremblant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shaky, shaking, trembling

Câu hỏi thường gặp

tremblant nghĩa là gì?

tremblant (tính từ, danh từ) nghĩa là run, rung, bộ rung, bộ vê.

tremblant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tremblant (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.blɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.