TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

treizièmement

/tʁɛ.zjɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

treizièmement nghĩa là mười ba là.

Nghĩa của treizièmement

Phó từ

  1. Mười ba là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ thirteenthly

Câu hỏi thường gặp

treizièmement nghĩa là gì?

treizièmement (phó từ) nghĩa là mười ba là.

treizièmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của treizièmement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.zjɛm.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.