vibration
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.bʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
vibration nghĩa là sự rung, chấn động.
Nghĩa của vibration
Danh từ · giống cái
- Sự rung.
- Vibration d'une cordesự rung của một dây
- Chấn động.
- Les vibrations du solnhững chấn động mặt đất
- Vật lí Dao động.
- Vibration acoustiquedao động âm thanh
- Vibrations électromagnétiquesdao động điện từ
- Vibration du balancierdao động của con lắc (đồng hồ)
- Vibration de l'empennagehiện tượng rung cánh đuôi (máy bay, tên lửa)
- Vibration forcée/vibration libredao động cưỡng bức/dao động tự do
- Vibration longitudinale/vibration transversaledao động dọc/dao động ngang
- Sự rung rinh.
- Vibration de la lumièreánh sáng rung rinh
- Nghĩa bóng Sự rung động, sự rung cảm.
- Vibration de viesức sống rung động
- Vibration de l'âmetâm hồn rung cảm
Dạng từ của vibration
Đi với mạo từ: une vibration · la vibration
| Số nhiều | vibrations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vibration
Câu hỏi thường gặp
vibration nghĩa là gì?
vibration (danh từ) nghĩa là sự rung, chấn động.
vibration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vibration (giọng Pháp chuẩn): /vi.bʁa.sjɔ̃/.
vibration là giống đực hay giống cái?
vibration là danh từ giống cái (dùng với une, la).