TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vibratile

/vi.bʁa.til/ giọng máy của trình duyệt

vibratile nghĩa là rung động.

Nghĩa của vibratile

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học Rung động.
    • Cils vibratilestiêm mao rung động

Dạng từ của vibratile

Số nhiềuvibratiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vibratile

Câu hỏi thường gặp

vibratile nghĩa là gì?

vibratile (tính từ) nghĩa là rung động.

vibratile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vibratile (giọng Pháp chuẩn): /vi.bʁa.til/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.