TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vibrateur

danh từ giống đực (m)
/vi.bʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

vibrateur nghĩa là máy rung, bộ rung, máy đầm rung.

Nghĩa của vibrateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy rung, bộ rung.
  2. Xây dựng Máy đầm rung.
    • Vibrateur de coffragemáy rung cốp pha
    • Vibrateur de jointsmáy đầm rung
    • Vibrateur de trémiesmáy rung tiếp liệu

Dạng từ của vibrateur

Đi với mạo từ: un vibrateur · le vibrateur

Số nhiềuvibrateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vibrator (device that vibrates or causes vibration)

Câu hỏi thường gặp

vibrateur nghĩa là gì?

vibrateur (danh từ) nghĩa là máy rung, bộ rung, máy đầm rung.

vibrateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vibrateur (giọng Pháp chuẩn): /vi.bʁa.tœʁ/.

vibrateur là giống đực hay giống cái?

vibrateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.