Phụ thuộc tiếng Pháp là gì?
"phụ thuộc" trong tiếng Pháp là dépendant (tính từ), dépendre (nội động từ).
dépendant Tính từ
/de.pɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phụ thuộc.
- Il est financièrement dépendant de sa femme. Anh ấy phụ thuộc vợ về mặt tài chính.
- Être dépendant de quelqu'un phụ thuộc ai
dépendre Nội động từ
/de.pɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tùy thuộc.
- Les résultats qu'on obtient dépendent des valeurs des paramètres que l'on fixe. Kết quả mà bạn nhận được phụ thuộc vào các giá trị tham số mà bạn đặt.
- Il est financièrement dépendant de sa femme. Anh ấy phụ thuộc vợ về mặt tài chính.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phụ thuộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- subordonnéTính từ · Phụ thuộc; phụ
- tributaireTính từ · Lệ thuộc, phụ thuộc
- sujetTính từ · Phụ thuộc
- releverNội động từ · Thuộc quyền, thuộc phạm vi, phụ thuộc
- conditionnéTính từ · Phụ thuộc
- mouvantTính từ · Phụ thuộc (thái ấp)
- dépendanceDanh từ · Sự phụ thuộc
- subordinationDanh từ · Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc, sự tùy thuộc
- mouvanceDanh từ · Sự phụ thuộc (vào một thái ấp); đất phụ thuộc (một thái ấp)
- sujétionDanh từ · Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Câu hỏi thường gặp
Phụ thuộc tiếng Pháp là gì?
"phụ thuộc" trong tiếng Pháp là dépendant (tính từ), dépendre (nội động từ).