Nghề tiếng Pháp là gì?
"nghề" trong tiếng Pháp là métier (danh từ), profession (danh từ), carrière (danh từ).
métier Danh từ · giống đực
/me.tje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghề, nghề nghiệp.
- Le métier de forgeron nghề thợ rèn
profession Danh từ · giống cái
/pʁɔ.fɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghề, nghề nghiệp.
- Profession d'avocat nghề luật sư
carrière Danh từ · giống cái
/ka.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghề.
- Choisir une carrière chọn nghề
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghề tiếng Pháp là gì?
"nghề" trong tiếng Pháp là métier (danh từ), profession (danh từ), carrière (danh từ).