TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghề tiếng Pháp là gì?

"nghề" trong tiếng Pháp là métier (danh từ), profession (danh từ), carrière (danh từ).

métier Danh từ · giống đực

/me.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghề, nghề nghiệp.

  • Le métier de forgeron nghề thợ rèn

Xem đầy đủ từ "métier": giống, cách chia, thành ngữ →

profession Danh từ · giống cái

/pʁɔ.fɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghề, nghề nghiệp.

  • Profession d'avocat nghề luật sư

Xem đầy đủ từ "profession": giống, cách chia, thành ngữ →

carrière Danh từ · giống cái

/ka.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghề.

  • Choisir une carrière chọn nghề

Xem đầy đủ từ "carrière": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghề tiếng Pháp là gì?

"nghề" trong tiếng Pháp là métier (danh từ), profession (danh từ), carrière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.