Nước tiếng Pháp là gì?
"nước" trong tiếng Pháp là eau (danh từ), pays (danh từ), état (danh từ).
eau Danh từ · giống cái
/o/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước.
- Tu ne peux pas boire l'eau de mer car elle est trop salée. Bạn không thể uống nước biển vì nó quá mặn.
- Comme de l'eau versée sur la tête d'un canard. Nước đổ đầu vịt.
pays Danh từ · giống đực
/pɛ.i/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước, xứ.
- Jimmy essaya de persuader ses parents de le laisser traverser le pays en voiture avec ses amis. Jimmy cố thuyết phục bố mẹ để anh có thể đi vòng quanh đất nước với bạn.
- Un des pays que j'ai le plus envie de visiter, c'est la Grèce. Hy Lạp là một trong những nước tôi mong muốn tới thăm nhất.
état Danh từ · giống đực
/e.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước, bang.
- Ça sera un bon souvenir de mon voyage à travers les États-Unis. Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.
- Les grands états những nước lớn
liquide Danh từ · giống đực
/li.kid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất nước.
- L'eau est liquide. Nước là chất lỏng.
- Liquide amniotique nước ối
jus Danh từ · giống đực
/ʒy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ép, nước vắt.
- Bois ton jus. Uống nước ép của bạn đi.
- Je voudrais du jus de fruit. Tôi muốn nước trái cây.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước tiếng Pháp là gì?
"nước" trong tiếng Pháp là eau (danh từ), pays (danh từ), état (danh từ).