TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lande

danh từ giống cái (f)
/lɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

lande nghĩa là truông, trảng.

Nghĩa của lande

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Truông, trảng.

Dạng từ của lande

Đi với mạo từ: une lande · la lande

Số nhiềulandes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moor, heath

Câu hỏi thường gặp

lande nghĩa là gì?

lande (danh từ) nghĩa là truông, trảng.

lande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lande (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃d/.

lande là giống đực hay giống cái?

lande là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.