lande
danh từ giống cái (f)
/lɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
lande nghĩa là truông, trảng.
Nghĩa của lande
Danh từ · giống cái
- Địa chất, địa lý Truông, trảng.
Dạng từ của lande
Đi với mạo từ: une lande · la lande
| Số nhiều | landes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moor, heath
Câu hỏi thường gặp
lande nghĩa là gì?
lande (danh từ) nghĩa là truông, trảng.
lande phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lande (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃d/.
lande là giống đực hay giống cái?
lande là danh từ giống cái (dùng với une, la).