liqueur
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
liqueur nghĩa là rượu mùi, rượu, dung dịch, nước.
Nghĩa của liqueur
Danh từ · giống cái
- Rượu mùi; rượu.
- Dung dịch; nước.
- Liqueur de Fehlingdung dịch Pheling, nước Pheling
Dạng từ của liqueur
Đi với mạo từ: une liqueur · la liqueur
| Số nhiều | liqueurs |
Cụm từ, thành ngữ với liqueur
- vins de liqueur — rượu nho êm (vị dịu tuy nồng độ rượu cao)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alcoholic liqueur; drinkable liquid; fizzy drink, pop; liquid
Câu hỏi thường gặp
liqueur nghĩa là gì?
liqueur (danh từ) nghĩa là rượu mùi, rượu, dung dịch, nước.
liqueur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liqueur (giọng Pháp chuẩn): /li.kœʁ/.
liqueur là giống đực hay giống cái?
liqueur là danh từ giống cái (dùng với une, la).