TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liqueur

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

liqueur nghĩa là rượu mùi, rượu, dung dịch, nước.

Nghĩa của liqueur

Danh từ · giống cái

  1. Rượu mùi; rượu.
  2. Dung dịch; nước.
    • Liqueur de Fehlingdung dịch Pheling, nước Pheling

Dạng từ của liqueur

Đi với mạo từ: une liqueur · la liqueur

Số nhiềuliqueurs

Cụm từ, thành ngữ với liqueur

  • vins de liqueur — rượu nho êm (vị dịu tuy nồng độ rượu cao)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alcoholic liqueur; drinkable liquid; fizzy drink, pop; liquid

Câu hỏi thường gặp

liqueur nghĩa là gì?

liqueur (danh từ) nghĩa là rượu mùi, rượu, dung dịch, nước.

liqueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liqueur (giọng Pháp chuẩn): /li.kœʁ/.

liqueur là giống đực hay giống cái?

liqueur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.