TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liquette

danh từ giống cái (f)
/li.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

liquette nghĩa là áo sơ mi.

Nghĩa của liquette

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Áo sơ mi.

Dạng từ của liquette

Đi với mạo từ: une liquette · la liquette

Số nhiềuliquettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shirt

Câu hỏi thường gặp

liquette nghĩa là gì?

liquette (danh từ) nghĩa là áo sơ mi.

liquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liquette (giọng Pháp chuẩn): /li.kɛt/.

liquette là giống đực hay giống cái?

liquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.