TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nói tiếng Pháp là gì?

"nói" trong tiếng Pháp là parler (nội động từ), parlé (tính từ), dire (động từ).

parler Nội động từ

/paʁ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói.

  • J'essaie de parler allemand. Tôi đang cố nói tiếng Đức.
  • Je déteste parler de politique. Tôi ghét nói về chính trị.

Xem đầy đủ từ "parler": giống, cách chia, thành ngữ →

parlé Tính từ

/paʁ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói.

  • J'aimerais bien découvrir pourquoi elle a ainsi parlé. Tôi rất muốn tìm hiểu lý do tại sao cô ấy nói vậy.
  • Il n'a pas beaucoup parlé. Anh ấy không nói nhiều.

Xem đầy đủ từ "parlé": giống, cách chia, thành ngữ →

dire Động từ

/diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói.

  • J'ai ouï dire que ce produit avait toute une réputation auprès des connaisseurs de café. Tôi nghe nói sản phẩm này nổi tiếng trong giới sành cà phê.
  • Tu ne devrais pas dire une telle chose en présence des enfants. Lẽ ra bạn không nên nói điều như vậy trước mặt trẻ em.

Xem đầy đủ từ "dire": giống, cách chia, thành ngữ →

bavarder Nội động từ

/ba.vaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay nói chuyện, ba hoa.

  • Bavarder en classe hay nói chuyện trong lớp

Xem đầy đủ từ "bavarder": giống, cách chia, thành ngữ →

parole Danh từ · giống cái

/pa.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời nói, lời.

  • Je suis désolée si mes paroles t'ont blessée. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn.
  • Je suis désolé si mes paroles t'ont blessé. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn.

Xem đầy đủ từ "parole": giống, cách chia, thành ngữ →

dit Danh từ

/di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời nói, châm ngôn.

  • Il m'a dit qu'elle était malade. Anh ấy nói với tôi là cô ấy bị ốm.
  • As-tu dit que je ne pourrais jamais gagner ? Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?

Xem đầy đủ từ "dit": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói tiếng Pháp là gì?

"nói" trong tiếng Pháp là parler (nội động từ), parlé (tính từ), dire (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.