TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propos

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.po/ giọng máy của trình duyệt

propos nghĩa là lời nói, câu chuyện, chủ định, quyết tâm.

Nghĩa của propos

Danh từ · giống đực

  1. Lời nói; câu chuyện.
    • Propos de tablecâu chuyện trong bữa ăn
  2. Chủ định, quyết tâm.
    • Avec un propos de résitancevới một quyết tâm kháng chiến
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Lời gièm pha.
    • Sentir des propos derrière son doscảm thấy những lời gièm pha sau lưng mình

Dạng từ của propos

Đi với mạo từ: un propos · le propos

Họ từ của propos

Cụm từ, thành ngữ với propos

  • à ce propos — về việc ấy, về vấn đề ấy
  • à propos — đúng lúc, hợp thời; à này
    • Arriver à proposđến đúng lúc
  • à propos, son frère est-il parti? — à này, anh nó đã đi chưa?
  • à propos de — về vấn đề
  • à propos de bottes — xem botte
  • à propos de tout et de rien — chẳng có lý do gì
  • à tout propos — bất cứ lúc nào
  • de propos délibéré — định tâm, cố ý
  • ferme propos — quyết tâm cao
  • hors de propos; mal à propos — không hợp thời không đúng lúc

Câu ví dụ với propos

  • À propos de M. Tanaka, l'avez-vous vu récemment ? Nói về ông Tanaka, anh có trông thấy ông ta gần đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592861
  • Je vais devoir parler à Tom à ce propos. Tôi sẽ phải nói chuyện với Tom về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6819255
  • Je ne veux pas que quiconque écrive à mon propos. Tôi không muốn bất kỳ ai viết về tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3626715
  • Comment oses-tu dire de telles choses à propos de Tom ! Sao bạn dám nói những điều như vậy về Tom! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5804327
  • As-tu entendu quoi que ce soit à propos de l'organisation ? Bạn có biết gì về tổ chức này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1960561
  • Avez-vous entendu quoi que ce soit à propos de l'organisation ? Bạn có biết gì về tổ chức này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1960564
  • Je veux en savoir plus à propos de votre vie d'étudiant. Tôi muốn biết thêm về cuộc sống học đường của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10283
  • À propos, pensez-vous qu'il y ait quelque chose après la mort ? Nhân tiện, mày có nghĩ chết là hết không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1012978

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aim, intention; remark

Câu hỏi thường gặp

propos nghĩa là gì?

propos (danh từ) nghĩa là lời nói, câu chuyện, chủ định, quyết tâm.

propos phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propos (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.po/.

propos là giống đực hay giống cái?

propos là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.