parleur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
parleur nghĩa là người nói.
Nghĩa của parleur
Danh từ · giống đực
- Người nói.
- Un grand parleurngười nói giỏi
Dạng từ của parleur
Đi với mạo từ: un parleur · le parleur
| Số nhiều | parleurs |
| Giống cái | parleuse |
| Giống cái số nhiều | parleuses |
Cụm từ, thành ngữ với parleur
- beau parleur — người nói khéo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ talkative
- Danh từ speaker (someone who speaks)
Câu hỏi thường gặp
parleur nghĩa là gì?
parleur (danh từ) nghĩa là người nói.
parleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parleur (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.lœʁ/.
parleur là giống đực hay giống cái?
parleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).