TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parleur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

parleur nghĩa là người nói.

Nghĩa của parleur

Danh từ · giống đực

  1. Người nói.
    • Un grand parleurngười nói giỏi

Dạng từ của parleur

Đi với mạo từ: un parleur · le parleur

Số nhiềuparleurs
Giống cáiparleuse
Giống cái số nhiềuparleuses

Cụm từ, thành ngữ với parleur

  • beau parleur — người nói khéo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ talkative
  • Danh từ speaker (someone who speaks)

Câu hỏi thường gặp

parleur nghĩa là gì?

parleur (danh từ) nghĩa là người nói.

parleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parleur (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.lœʁ/.

parleur là giống đực hay giống cái?

parleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.