Nâng lên tiếng Pháp là gì?
"nâng lên" trong tiếng Pháp là lever (ngoại động từ), élever (ngoại động từ), relever (ngoại động từ).
lever Ngoại động từ
/lə.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giơ lên, đưa lên, nâng lên, nhấc lên, ngẩng lên; dựng lên.
- Lever le bras giơ tay lên
- Lever un poids nhắc vật nặng lên
élever Ngoại động từ
/el.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nâng lên, đặt cao lên, xây cao lên, đưa cao lên; cất cao; thăng lên, đưa lên.
- élever un mur nâng cao một bức tường
- élever un tableau đặt cao một bức tranh
relever Ngoại động từ
/ʁə.l(ə).ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dựng lên, nâng lên, đỡ dậy.
- Relever un enfant đỡ một em bé dậy
- Relever une chaise renversée dựng chiếc ghế đỗ lên
soulever Ngoại động từ
/sul.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nâng lên, nhấc lên.
- Soulever un fardeau nhấc một vật nặng lên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nâng lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- hausserNgoại động từ · Nâng lên, nâng cao
- remonterNgoại động từ · Nâng lên, kích lên; làm cho khỏe lên, làm cho phấn chấn lên
- érigerNgoại động từ · Nâng lên; nâng thành
- hausseDanh từ · Sự tăng, sự nâng, sự nâng lên
- élévationDanh từ · Sự nâng lên, sự xây cao, sự cao lên, sự tăng lên; sự cất cao sự; thăng lên, sự đưa lên
- relèvementDanh từ · Sự dựng lên, sự nâng lên, sự đỡ dậy
- haussementDanh từ · Sự nâng lên
- levageDanh từ · Sự đưa lên, sự nâng lên, sự trục lên, sự cẩu lên
Câu hỏi thường gặp
Nâng lên tiếng Pháp là gì?
"nâng lên" trong tiếng Pháp là lever (ngoại động từ), élever (ngoại động từ), relever (ngoại động từ).