TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mũ tiếng Pháp là gì?

"mũ" trong tiếng Pháp là casque (danh từ), coiffure (danh từ), chapeau (danh từ).

casque Danh từ · giống đực

/kask/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũ cát; mũ.

  • Tu joues avec le feu à rouler constamment à moto sans casque. Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm.
  • On doit mettre un casque pour se protéger la tête. Phải đội mũ bảo về để bảo vệ đầu.

Xem đầy đủ từ "casque": giống, cách chia, thành ngữ →

coiffure Danh từ · giống cái

/kwa.fyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ đội đầu, khăn, mũ.

Xem đầy đủ từ "coiffure": giống, cách chia, thành ngữ →

chapeau Danh từ · giống đực

/ʃa.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái mũ, cái nón.

  • Enlève ton chapeau quand tu entres. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.
  • Enlevez votre chapeau lorsque vous entrez. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.

Xem đầy đủ từ "chapeau": giống, cách chia, thành ngữ →

circonflexe Tính từ

/siʁ.kɔ̃.flɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu mũ.

Xem đầy đủ từ "circonflexe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mũ tiếng Pháp là gì?

"mũ" trong tiếng Pháp là casque (danh từ), coiffure (danh từ), chapeau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.