Mũ tiếng Pháp là gì?
"mũ" trong tiếng Pháp là casque (danh từ), coiffure (danh từ), chapeau (danh từ).
casque Danh từ · giống đực
/kask/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũ cát; mũ.
- Tu joues avec le feu à rouler constamment à moto sans casque. Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm.
- On doit mettre un casque pour se protéger la tête. Phải đội mũ bảo về để bảo vệ đầu.
coiffure Danh từ · giống cái
/kwa.fyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ đội đầu, khăn, mũ.
chapeau Danh từ · giống đực
/ʃa.po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái mũ, cái nón.
- Enlève ton chapeau quand tu entres. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.
- Enlevez votre chapeau lorsque vous entrez. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.
circonflexe Tính từ
/siʁ.kɔ̃.flɛks/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu mũ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mũ tiếng Pháp là gì?
"mũ" trong tiếng Pháp là casque (danh từ), coiffure (danh từ), chapeau (danh từ).