coiffe
danh từ giống cái (f)
/kwaf/ giọng máy của trình duyệt
coiffe nghĩa là mũ, khăn, vải lót mũ.
Nghĩa của coiffe
Danh từ · giống cái
- Mũ, khăn (của phụ nữ).
- Vải lót mũ.
- Giải phẫu Màng trùm đầu (trẻ sơ sinh).
- Thực vật học Chóp (rễ).
- Thực vật học Mũ (của túi bào tử ở rêu).
- Y học Chụp răng.
- Đường viền gáy sách.
Dạng từ của coiffe
Đi với mạo từ: une coiffe · la coiffe
| Số nhiều | coiffes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coif (headgear in general)
Câu hỏi thường gặp
coiffe nghĩa là gì?
coiffe (danh từ) nghĩa là mũ, khăn, vải lót mũ.
coiffe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coiffe (giọng Pháp chuẩn): /kwaf/.
coiffe là giống đực hay giống cái?
coiffe là danh từ giống cái (dùng với une, la).