TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coiffe

danh từ giống cái (f)
/kwaf/ giọng máy của trình duyệt

coiffe nghĩa là mũ, khăn, vải lót mũ.

Nghĩa của coiffe

Danh từ · giống cái

  1. Mũ, khăn (của phụ nữ).
  2. Vải lót mũ.
  3. Giải phẫu Màng trùm đầu (trẻ sơ sinh).
  4. Thực vật học Chóp (rễ).
  5. Thực vật học Mũ (của túi bào tử ở rêu).
  6. Y học Chụp răng.
  7. Đường viền gáy sách.

Dạng từ của coiffe

Đi với mạo từ: une coiffe · la coiffe

Số nhiềucoiffes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coif (headgear in general)

Câu hỏi thường gặp

coiffe nghĩa là gì?

coiffe (danh từ) nghĩa là mũ, khăn, vải lót mũ.

coiffe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coiffe (giọng Pháp chuẩn): /kwaf/.

coiffe là giống đực hay giống cái?

coiffe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.