TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casque

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kask/ giọng máy của trình duyệt

casque nghĩa là mũ cát, mũ, mũ sấy tóc.

Nghĩa của casque

Danh từ · giống đực

  1. Mũ cát; mũ.
    • Casque en liègemũ cát bằng li e
    • casque de motocyclistemũ của người lái mô tô
    • casque de la fleur d'orchidéecánh mũ của hoa lan
    • casque du bec de calaomũ ở mỏ chim hồng hoàng
  2. Mũ sấy tóc (của thợ uốn tóc nữ).
  3. Tóc.
  4. Động vật học Ốc mũ.
    • Casques bleusquân Liên hiệp quốc (đội mũ sắt xanh)

Dạng từ của casque

Đi với mạo từ: un casque · le casque

Số nhiềucasques

Câu ví dụ với casque

  • On doit mettre un casque pour se protéger la tête. Phải đội mũ bảo về để bảo vệ đầu.Tatoeba #451983
  • Tu joues avec le feu à rouler constamment à moto sans casque. Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #749673

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helmet; hard hat; headphones; casque

Câu hỏi thường gặp

casque nghĩa là gì?

casque (danh từ) nghĩa là mũ cát, mũ, mũ sấy tóc.

casque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casque (giọng Pháp chuẩn): /kask/.

casque là giống đực hay giống cái?

casque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.