TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casoar

danh từ giống đực (m)
/ka.zɔ.aʁ/ giọng máy của trình duyệt

casoar nghĩa là chùm lông mũ.

Nghĩa của casoar

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Đà điểu úc cổ trụi.
  2. Quân sự Chùm lông mũ (của học sinh trường Xanh Xia).

Dạng từ của casoar

Đi với mạo từ: un casoar · le casoar

Số nhiềucasoars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cassowary

Câu hỏi thường gặp

casoar nghĩa là gì?

casoar (danh từ) nghĩa là chùm lông mũ.

casoar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casoar (giọng Pháp chuẩn): /ka.zɔ.aʁ/.

casoar là giống đực hay giống cái?

casoar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.