TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chapiteau

danh từ giống đực (m)
/ʃa.pi.to/ giọng máy của trình duyệt

chapiteau nghĩa là mũ, đầu cột, nóc.

Nghĩa của chapiteau

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Mũ (cột), đầu cột.
  2. Nóc (nồi chưng).
  3. Lều (xiếc).

Dạng từ của chapiteau

Đi với mạo từ: un chapiteau · le chapiteau

Số nhiềuchapiteaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a circus tent, or any similar set-up used for spectacles or events; the capital of a column, baluster or similar structure; the conical part at the front end of a rocket; the top part of an alembic, where condensation occurs

Câu hỏi thường gặp

chapiteau nghĩa là gì?

chapiteau (danh từ) nghĩa là mũ, đầu cột, nóc.

chapiteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chapiteau (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.pi.to/.

chapiteau là giống đực hay giống cái?

chapiteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.