chapitre
/ʃa.pitʁ/ giọng máy của trình duyệt
chapitre nghĩa là chương sách, khoản, tập đoàn thầy tu.
Nghĩa của chapitre
Danh từ · giống đực
- Chương sách; khoản.
- Lire un chapitređọc một chương sách
- Les chapitres du budgetcác khoản của ngân sách
- Tập đoàn thầy tu.
- Cuộc họp thầy tu; chỗ họp của thầy tu.
- Khoản; vấn đề.
- Être sévère sur le chapitre de la disciplinenghiêm khắc về vấn đề kỷ luật
Dạng từ của chapitre
Đi với mạo từ: un chapitre · le chapitre
| Số nhiều | chapitres |
Họ từ của chapitre
Cụm từ, thành ngữ với chapitre
- avoir voix au chapitre — có quyền ăn nói
- chapitre clos — cuộc họp hạn chế (với số người nhất định)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chapter; subject, issue; chapter
Câu hỏi thường gặp
chapitre nghĩa là gì?
chapitre (danh từ) nghĩa là chương sách, khoản, tập đoàn thầy tu.
chapitre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chapitre (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.pitʁ/.
chapitre là giống đực hay giống cái?
chapitre là danh từ giống đực (dùng với un, le).