TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chapitre

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.pitʁ/ giọng máy của trình duyệt

chapitre nghĩa là chương sách, khoản, tập đoàn thầy tu.

Nghĩa của chapitre

Danh từ · giống đực

  1. Chương sách; khoản.
    • Lire un chapitređọc một chương sách
    • Les chapitres du budgetcác khoản của ngân sách
  2. Tập đoàn thầy tu.
  3. Cuộc họp thầy tu; chỗ họp của thầy tu.
  4. Khoản; vấn đề.
    • Être sévère sur le chapitre de la disciplinenghiêm khắc về vấn đề kỷ luật

Dạng từ của chapitre

Đi với mạo từ: un chapitre · le chapitre

Số nhiềuchapitres

Họ từ của chapitre

Cụm từ, thành ngữ với chapitre

  • avoir voix au chapitre — có quyền ăn nói
  • chapitre clos — cuộc họp hạn chế (với số người nhất định)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chapter; subject, issue; chapter

Câu hỏi thường gặp

chapitre nghĩa là gì?

chapitre (danh từ) nghĩa là chương sách, khoản, tập đoàn thầy tu.

chapitre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chapitre (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.pitʁ/.

chapitre là giống đực hay giống cái?

chapitre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.