TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galurin

danh từ giống đực (m)
/ɡa.ly.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

galurin nghĩa là cái mũ.

Nghĩa của galurin

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Cái mũ.
    • Mettre son galurinđội mũ

Dạng từ của galurin

Đi với mạo từ: un galurin · le galurin

Số nhiềugalurins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galurin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ titfer (hat)

Câu hỏi thường gặp

galurin nghĩa là gì?

galurin (danh từ) nghĩa là cái mũ.

galurin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galurin (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ly.ʁɛ̃/.

galurin là giống đực hay giống cái?

galurin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.