TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galvanique

/ɡal.va.nik/ giọng máy của trình duyệt

galvanique nghĩa là Ganvanic.

Nghĩa của galvanique

Tính từ

  1. Vật lý học Ganvanic.

Dạng từ của galvanique

Số nhiềugalvaniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ galvanic

Câu hỏi thường gặp

galvanique nghĩa là gì?

galvanique (tính từ) nghĩa là Ganvanic.

galvanique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galvanique (giọng Pháp chuẩn): /ɡal.va.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.