galuchat
danh từ giống đực (m)
/ɡa.ly.ʃa/ giọng máy của trình duyệt
galuchat nghĩa là da cá.
Nghĩa của galuchat
Danh từ · giống đực
- Da cá (để làm bao hoặc đóng sách).
Dạng từ của galuchat
Đi với mạo từ: un galuchat · le galuchat
| Số nhiều | galuchats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galuchat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ galuchat
Câu hỏi thường gặp
galuchat nghĩa là gì?
galuchat (danh từ) nghĩa là da cá.
galuchat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galuchat (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ly.ʃa/.
galuchat là giống đực hay giống cái?
galuchat là danh từ giống đực (dùng với un, le).