TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galuchat

danh từ giống đực (m)
/ɡa.ly.ʃa/ giọng máy của trình duyệt

galuchat nghĩa là da cá.

Nghĩa của galuchat

Danh từ · giống đực

  1. Da cá (để làm bao hoặc đóng sách).

Dạng từ của galuchat

Đi với mạo từ: un galuchat · le galuchat

Số nhiềugaluchats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galuchat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galuchat

Câu hỏi thường gặp

galuchat nghĩa là gì?

galuchat (danh từ) nghĩa là da cá.

galuchat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galuchat (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ly.ʃa/.

galuchat là giống đực hay giống cái?

galuchat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.