TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galoubet

danh từ giống đực (m)
/ɡa.lu.bɛ/ giọng máy của trình duyệt

galoubet nghĩa là cây sáo ba lỗ.

Nghĩa của galoubet

Danh từ · giống đực

  1. Cây sáo ba lỗ.

Dạng từ của galoubet

Đi với mạo từ: un galoubet · le galoubet

Số nhiềugaloubets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galoubet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galoubet (a type of flute)

Câu hỏi thường gặp

galoubet nghĩa là gì?

galoubet (danh từ) nghĩa là cây sáo ba lỗ.

galoubet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galoubet (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lu.bɛ/.

galoubet là giống đực hay giống cái?

galoubet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.