TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galopin

danh từ giống đực (m)
/ɡa.lɔ.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

galopin nghĩa là đứa bé lang thang, đứa bé hỗn hào.

Nghĩa của galopin

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Đứa bé lang thang.
  2. Thân mật Đứa bé hỗn hào.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Đứa bé sai vặt.

Dạng từ của galopin

Đi với mạo từ: un galopin · le galopin

Số nhiềugalopins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galopin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urchin, scamp, brat, ragamuffin; a half-sized Belgian beer-glass (12.5cl) used for tastings

Câu hỏi thường gặp

galopin nghĩa là gì?

galopin (danh từ) nghĩa là đứa bé lang thang, đứa bé hỗn hào.

galopin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galopin (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɔ.pɛ̃/.

galopin là giống đực hay giống cái?

galopin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.