galopin
danh từ giống đực (m)
/ɡa.lɔ.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
galopin nghĩa là đứa bé lang thang, đứa bé hỗn hào.
Nghĩa của galopin
Danh từ · giống đực
- Thân mật Đứa bé lang thang.
- Thân mật Đứa bé hỗn hào.
- Từ cũ; nghĩa cũ Đứa bé sai vặt.
Dạng từ của galopin
Đi với mạo từ: un galopin · le galopin
| Số nhiều | galopins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galopin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ urchin, scamp, brat, ragamuffin; a half-sized Belgian beer-glass (12.5cl) used for tastings
Câu hỏi thường gặp
galopin nghĩa là gì?
galopin (danh từ) nghĩa là đứa bé lang thang, đứa bé hỗn hào.
galopin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galopin (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɔ.pɛ̃/.
galopin là giống đực hay giống cái?
galopin là danh từ giống đực (dùng với un, le).