TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galopeur

danh từ giống đực (m)
/ɡa.lɔ.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

galopeur nghĩa là ngựa phi nước đại.

Nghĩa của galopeur

Danh từ · giống đực

  1. Ngựa phi nước đại.

Dạng từ của galopeur

Đi với mạo từ: un galopeur · le galopeur

Số nhiềugalopeurs
Giống cáigalopeuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galopeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galloper

Câu hỏi thường gặp

galopeur nghĩa là gì?

galopeur (danh từ) nghĩa là ngựa phi nước đại.

galopeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galopeur (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɔ.pœʁ/.

galopeur là giống đực hay giống cái?

galopeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.