TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capuchon

danh từ giống đực (m)
/ka.py.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

capuchon nghĩa là mũ trùm đầu, áo có mũ trùm.

Nghĩa của capuchon

Danh từ · giống đực

  1. Mũ trùm đầu (đính vào cổ áo).
  2. Áo có mũ trùm.
  3. Mũ (ống khói).
  4. Nắp (bút máy).
    • prendre le capuchonđi tu

Dạng từ của capuchon

Đi với mạo từ: un capuchon · le capuchon

Số nhiềucapuchons

Họ từ của capuchon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a hood, which may be attached to a cape, permanently or detachable; certain resembling objects

Câu hỏi thường gặp

capuchon nghĩa là gì?

capuchon (danh từ) nghĩa là mũ trùm đầu, áo có mũ trùm.

capuchon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capuchon (giọng Pháp chuẩn): /ka.py.ʃɔ̃/.

capuchon là giống đực hay giống cái?

capuchon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.