capuce
danh từ giống đực (m)
/ka.pys/ giọng máy của trình duyệt
capuce nghĩa là mũ nhọn.
Nghĩa của capuce
Danh từ · giống đực
- Mũ nhọn (của thầy tu).
Dạng từ của capuce
Đi với mạo từ: un capuce · le capuce
| Số nhiều | capuces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hood (headgear)
Câu hỏi thường gặp
capuce nghĩa là gì?
capuce (danh từ) nghĩa là mũ nhọn.
capuce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capuce (giọng Pháp chuẩn): /ka.pys/.
capuce là giống đực hay giống cái?
capuce là danh từ giống đực (dùng với un, le).