capuche
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.pyʃ/ giọng máy của trình duyệt
capuche nghĩa là mũ choàng.
Nghĩa của capuche
Danh từ · giống cái
- Mũ choàng.
Dạng từ của capuche
Đi với mạo từ: une capuche · la capuche
| Số nhiều | capuches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hood (headwear); hoodie
Câu hỏi thường gặp
capuche nghĩa là gì?
capuche (danh từ) nghĩa là mũ choàng.
capuche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capuche (giọng Pháp chuẩn): /ka.pyʃ/.
capuche là giống đực hay giống cái?
capuche là danh từ giống cái (dùng với une, la).