TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capucin

danh từ giống đực (m)
/ka.py.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

capucin nghĩa là Tu sĩ dòng Thánh Frăng-xoa.

Nghĩa của capucin

Danh từ · giống đực

  1. Tu sĩ dòng Thánh Frăng-xoa.
  2. Động vật học Như sai.
    • barbe de capucin(thân mật) chòm râu dài
    • tomber comme des capucins de cartesđổ hàng loạt

Dạng từ của capucin

Đi với mạo từ: un capucin · le capucin

Số nhiềucapucins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capuchin (primate); Capuchin monk

Câu hỏi thường gặp

capucin nghĩa là gì?

capucin (danh từ) nghĩa là Tu sĩ dòng Thánh Frăng-xoa.

capucin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capucin (giọng Pháp chuẩn): /ka.py.sɛ̃/.

capucin là giống đực hay giống cái?

capucin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.