tromblon
danh từ giống đực (m)
/tʁɔ̃.blɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
tromblon nghĩa là mũ, mũ loe chỏm, loe.
Nghĩa của tromblon
Danh từ · giống đực
- Thông tục Mũ.
- Sử học Mũ loe chỏm.
- Sử học Súng loe miệng.
Tính từ
- Loe.
- Champeau tromblonmũ loe
Dạng từ của tromblon
Đi với mạo từ: un tromblon · le tromblon
| Số nhiều | tromblons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blunderbuss; (old) codger
Câu hỏi thường gặp
tromblon nghĩa là gì?
tromblon (danh từ, tính từ) nghĩa là mũ, mũ loe chỏm, loe.
tromblon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tromblon (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃.blɔ̃/.
tromblon là giống đực hay giống cái?
tromblon là danh từ giống đực (dùng với un, le).