TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tromblon

danh từ giống đực (m)
/tʁɔ̃.blɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tromblon nghĩa là mũ, mũ loe chỏm, loe.

Nghĩa của tromblon

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Mũ.
  2. Sử học Mũ loe chỏm.
  3. Sử học Súng loe miệng.

Tính từ

  1. Loe.
    • Champeau tromblonmũ loe

Dạng từ của tromblon

Đi với mạo từ: un tromblon · le tromblon

Số nhiềutromblons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blunderbuss; (old) codger

Câu hỏi thường gặp

tromblon nghĩa là gì?

tromblon (danh từ, tính từ) nghĩa là mũ, mũ loe chỏm, loe.

tromblon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tromblon (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃.blɔ̃/.

tromblon là giống đực hay giống cái?

tromblon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.