TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trombone

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɔ̃.bɔn/ giọng máy của trình duyệt

trombone nghĩa là người chơi trombon, anten chử chi.

Nghĩa của trombone

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc (kèn) trombon; người chơi trombon.
  2. Anten chử chi, anten trombon (thu truyền hình).

Dạng từ của trombone

Đi với mạo từ: un trombone · le trombone

Số nhiềutrombones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trombone; paper clip

Câu hỏi thường gặp

trombone nghĩa là gì?

trombone (danh từ) nghĩa là người chơi trombon, anten chử chi.

trombone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trombone (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃.bɔn/.

trombone là giống đực hay giống cái?

trombone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.