bibi
danh từ giống đực (m)
/bi.bi/ giọng máy của trình duyệt
bibi nghĩa là mũ, tôi, tớ.
Nghĩa của bibi
Danh từ · giống đực
- Thân mật Mũ (của phụ nữ).
- Thông tục Tôi, tớ.
- C'est à bibicủa tớ đấy
Dạng từ của bibi
Đi với mạo từ: un bibi · le bibi
| Số nhiều | bibis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bibi
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dual-mode
- Danh từ a small, lady's hat; a bauble or trinket
- Đại từ yours truly (I, me or myself)
- Động từ to sling, to flog (viz. drugs)
Câu hỏi thường gặp
bibi nghĩa là gì?
bibi (danh từ) nghĩa là mũ, tôi, tớ.
bibi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bibi (giọng Pháp chuẩn): /bi.bi/.
bibi là giống đực hay giống cái?
bibi là danh từ giống đực (dùng với un, le).