TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bibi

danh từ giống đực (m)
/bi.bi/ giọng máy của trình duyệt

bibi nghĩa là mũ, tôi, tớ.

Nghĩa của bibi

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Mũ (của phụ nữ).
  2. Thông tục Tôi, tớ.
    • C'est à bibicủa tớ đấy

Dạng từ của bibi

Đi với mạo từ: un bibi · le bibi

Số nhiềubibis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bibi

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dual-mode
  • Danh từ a small, lady's hat; a bauble or trinket
  • Đại từ yours truly (I, me or myself)
  • Động từ to sling, to flog (viz. drugs)

Câu hỏi thường gặp

bibi nghĩa là gì?

bibi (danh từ) nghĩa là mũ, tôi, tớ.

bibi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bibi (giọng Pháp chuẩn): /bi.bi/.

bibi là giống đực hay giống cái?

bibi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.