vendre
vendre nghĩa là bán, bán rẻ.
Nghĩa của vendre
Ngoại động từ
- Bán.
- Vendre sa bicyclettebán xe đạp của mình
- Bán rẻ (vì tiền tài, lợi lộc).
- Vendre sa consciencebán rẻ lương tâm
- Vendre sa patriebán rẻ tổ quốc
Chia động từ vendre
Hiện tại présent
- je vends
- tu vends
- il/elle vend
- nous vendons
- vous vendez
- ils/elles vendent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai vendu
- tu as vendu
- il/elle a vendu
- nous avons vendu
- vous avez vendu
- ils/elles ont vendu
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je vendais
- tu vendais
- il/elle vendait
- nous vendions
- vous vendiez
- ils/elles vendaient
Tương lai đơn futur simple
- je vendrai
- tu vendras
- il/elle vendra
- nous vendrons
- vous vendrez
- ils/elles vendront
Điều kiện conditionnel présent
- je vendrais
- tu vendrais
- il/elle vendrait
- nous vendrions
- vous vendriez
- ils/elles vendraient
Giả định subjonctif présent
- que je vende
- que tu vendes
- qu'il/elle vende
- que nous vendions
- que vous vendiez
- qu'ils/elles vendent
Quá khứ đơn passé simple
- je vendis
- tu vendis
- il/elle vendit
- nous vendîmes
- vous vendîtes
- ils/elles vendirent
Mệnh lệnh impératif
- vends (tu)
- vendons (nous)
- vendez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vendre
Trái nghĩa
Họ từ của vendre
Cụm từ, thành ngữ với vendre
- vendre la peau de l'ours — xem ours
Câu ví dụ với vendre
- Il a décidé de vendre sa voiture. Anh ấy đã quyết định là sẽ bán chiếc xe hơi đó.Tatoeba #131050
- Toutes les marchandises à vendre sont disposées sur les tables. Tất cả các mặt hàng để bán đã được bày trên bàn.Tatoeba #128452
- Ils vendent du poisson et de la viande. Họ bán cá và thịt.Tatoeba #335981
- Ne vends pas la peau de l'ours avant de l'avoir tué ! Trước khi bắn được gấu, đừng rao bán bộ lông của nó nhé!Tatoeba #1237972
- Tom a décidé de vendre sa voiture. Tom đã quyết định bán chiếc ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4705612
- Nous avions des avions mais nous avons dû les vendre. Chúng tôi đã từng có vài chiếc máy bay, nhưng chúng tôi đã phải bán chúng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1341705
- Le magasin vend des fruits et légumes. Cửa hàng đó bán rau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #463557
- Ils vendent des œufs au supermarché. Trứng được bán trong siêu thị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1364078
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sell; to sell; to sell out (betray)
Câu hỏi thường gặp
vendre nghĩa là gì?
vendre (ngoại động từ) nghĩa là bán, bán rẻ.
vendre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vendre (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃dʁ/.
Chia động từ vendre ở thì hiện tại thế nào?
je vends, tu vends, il/elle vend, nous vendons, vous vendez, ils/elles vendent.