TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vendeur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

vendeur nghĩa là người bán, người bán hàng, muốn bán.

Nghĩa của vendeur

Danh từ · giống đực

  1. Người bán.
    • Le vendeur et l'acheteurngười bán và người mua, bên bán và bên mua
  2. Người bán hàng.
    • Vendeur ambulantngười bán hàng rong
    • Vendeur de grand magasinngười bán hàng ở cửa hàng lớn

Tính từ

  1. Muốn bán.
    • Il est vendeur d'un terrainanh ta muốn bán một miếng đất

Dạng từ của vendeur

Đi với mạo từ: un vendeur · le vendeur

Số nhiềuvendeurs
Giống cáivendeuse /vɑ̃.døz/
Giống cái số nhiềuvendeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vendeur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sellable; able to sell a lot
  • Danh từ salesman; seller, vendor

Câu hỏi thường gặp

vendeur nghĩa là gì?

vendeur (danh từ, tính từ) nghĩa là người bán, người bán hàng, muốn bán.

vendeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vendeur (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.dœʁ/.

vendeur là giống đực hay giống cái?

vendeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.