TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vendetta

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɑ̃.dɛ.ta/ giọng máy của trình duyệt

vendetta nghĩa là thù máu, sự trả thù máu.

Nghĩa của vendetta

Danh từ · giống cái

  1. Thù máu.
  2. Sự trả thù máu.

Dạng từ của vendetta

Đi với mạo từ: une vendetta · la vendetta

Số nhiềuvendettas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood feud, vendetta

Câu hỏi thường gặp

vendetta nghĩa là gì?

vendetta (danh từ) nghĩa là thù máu, sự trả thù máu.

vendetta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vendetta (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.dɛ.ta/.

vendetta là giống đực hay giống cái?

vendetta là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.